building slots
[Tổng hợp] Từ vựng về nhà cửa tiếng Anh thông dụng
Apartment /əˈpɑːtmənt/: căn hộ UK usually flat /flæt/ · Apartment building: tòa nhà chia thành căn hộ, tòa căn hộ · Basement apartment: căn hộ nằm dưới cùng của ...
Lego Muzeum Brick Star (Moscow, Nga) - Đánh giá
LEGO (R) Building Toys LEGO (75955) Harry Potter Hogwarts Express New Sealed Retired NISB Set. 1,960,000 ₫. *Giá chưa phí vận chuyển. LEGO (R) Building Toys ...
AIR CONDITIONER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
AIR CONDITIONER ý nghĩa, định nghĩa, AIR CONDITIONER là gì: 1. a machine that keeps the air in a building cool 2. a machine that keeps the air in a building…. Tìm hiểu thêm.